index number
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số chỉ số: "index number" là một con số hoặc tỷ lệ (một giá trị trên thang đo lường) được tính toán từ một loạt các dữ liệu quan sát thực tế. Nó có thể tiết lộ những thay đổi tương đối theo thời gian, thường được dùng để so sánh các hiện tượng kinh tế, xã hội hoặc khoa học.
Ví dụ sử dụng
- (Số chỉ số giá tiêu dùng đã tăng 2% trong năm nay.)
- (Các nhà kinh tế sử dụng một số chỉ số để theo dõi hiệu suất của thị trường chứng khoán qua nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"index number of industrial production": số chỉ số sản xuất công nghiệp.
- The index number of industrial production indicates a slowdown in manufacturing. (Số chỉ số sản xuất công nghiệp cho thấy sự chậm lại trong ngành sản xuất.)
"base year index number": số chỉ số năm gốc.
- All index numbers are calculated with 2010 as the base year. (Tất cả các số chỉ số đều được tính toán với năm 2010 làm năm gốc.)
Biến thể và từ gần giống
Index (n): chỉ số (dạng rút gọn của "index number").
- The index rose sharply in the third quarter. (Chỉ số đã tăng mạnh trong quý thứ ba.)
Indexing (n): quá trình tính toán hoặc áp dụng chỉ số.
- Indexing helps adjust salaries for inflation. (Việc tính chỉ số giúp điều chỉnh lương theo lạm phát.)
Từ đồng nghĩa
- Indicator: chỉ báo.
- Measure: thước đo.
- Statistic: thống kê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "index number".
Thành ngữ liên quan
- "a number of": một số lượng (không liên quan trực tiếp đến chỉ số).
- A number of index numbers are used in economic analysis. (Một số chỉ số được sử dụng trong phân tích kinh tế.)